Biến đổi & quá trình
159 từ · N1
Đang tải tiến độ
- 交互kougogiao hỗ
- 向上koujounâng cao
- 後退koutailùi bước
- こじれるkojireruTrở nặng
- こすkosuvượt qua
- 粉々konagonanát vụn
- サイクルsaikuruchu kỳ
- 差し掛かるsashikakaruđến gần
- さっとsattonhanh chóng
- 最中sanakatrong lúc
- 遠ざかるtoozakarurời xa
- とぎれるtogirerugián đoạn
- 遂げるtogerutoại nguyện
- 途上tojouđang trên đường
- 途絶えるtodaerugián đoạn
- とっさにtossaningay lập tức
- 突如totsujođột ngột
- 突破toppađột phá
- 止めるtodomerudừng lại
- 伴うtomonauđi kèm
- 投げ出すnagedasubỏ dở, vứt bỏ
- 滑らかnamerakatrơn tru
- 慣れnaresự quen thuộc
- 似通うnikayougiống nhau, tương tự
- 逃げ出すnigedasuchạy trốn, bỏ trốn
- 滲むnijimulem, thấm, rớm
- 鈍るniburucùn đi, suy giảm
- 抜け出すnukedasuthoát ra
- 捩れるnejirerubị xoắn
- 粘るnebarudính
- 練るnerunhào lặn
- 逃すnogasubỏ lỡ
- 逃れるnogarerutrốn thoát
- 破壊hakaisự phá hoại
- 一変ippenbiến đổi hoàn toàn, thay đổi hẳn
- 受け継ぐuketsuguthừa kế, kế thừa
- 動きugokisự vận động, chuyển động
- 老いるoirugià đi
- 遅らすokurasulàm chậm
- 治まるosamarulắng xuống
- 押し寄せるoshiyoseruùa đến
- 衰えるotoroerusuy yếu
- 赴くomomukuđi đến, hướng tới
- 折り返すorikaesugấp lại, quay lại
- 改悪kaiakucải lùi
- 改良kairyoucải lượng
- 革新kakushinCải tân, đổi mới
- 傾けるkatamukerunghiêng
- 固めるkatamerucủng cố
- 緩和kanwaHòa hoãn
- 来るkitarusắp tới, tới đây
- 起伏kifukusự nhấp nhô, thăng trầm
- 逆転gyakutenxoay chuyển tình thế
- 朽ちるkuchirumục nát
- 組み合わせるkumiawaserukết hợp, lắp ráp
- 経過keikatrôi qua, tiến triển
- 形成keiseihình thành
- 転換tenkanchuyển đổi
- 転じるtenjiruchuyển biến
- 転ずるtenzuruchuyển hướng
- 転落tenrakutrầm luân
- 到達toutatsuđạt tới
- 沈めるshizumerulàm lắng dịu
- 持続jizokutrì trệ
- 悪化akkaSự xấu đi
- 後回しatomawashisự hoãn lại, để lại sau
- 歩みayumiBước tiến, bước đi
- 歩むayumuBước đi, đi theo
- 改まるaratamaruĐược cải thiện, đổi mới
- 合わすawasuKết hợp, điều chỉnh
- 移行ikousự chuyển giao
- 移住ijuusự di cư
- 上昇joushousự gia tăng, tăng lên
- 迅速jinsokunhanh chóng
- 進展shintentiến triển
- 推進suishinthúc đẩy
- 進みsusumisự tiến triển
- すみやかsumiyakanhanh chóng
- 擦れるsurerucọ xát
- すんなりsunnarithuận lợi
- 生育seiikusinh trưởng
- 成育seiikuthành dục
- 静止seishitĩnh chỉ
- 成熟seijukutrưởng thành
- 先sentrước
- 阻止soshiSự ngăn chặn
- 染まるsomaruBị nhuộm
- 染めるsomeruNhuộm
- 反るsoruCong vênh
- 絶えるtaerutuyệt chủng
- 断えるtaerutuyệt chủng
- 漂うtadayouPhảng phất
- 脱出dasshutsuSự thoát thân
- 脱するdassuruThoát khỏi
- 辿り着くtadoritsukuLần tới nơi
- 辿るtadoruLần theo
- 溜まりtamarisự đọng lại
- 保つtamotsuduy trì
- 弛みtarumisự chùng xuống
- 弛むtarumuchùng xuống
- 垂れるtarerurủ xuống
- 短縮tanshukuđoản súc
- チェンジchienjithay đổi
- 違えるchigaeruthay đổi
- 蓄積chikusekisúc tích
- 縮まるchijimaruthu hẹp
- 中断chuudangián đoạn
- 重複choufukutrùng lặp
- 尽きるtsukirucạn kiệt
- 募るtsunoruMộ, dâng cao, chiêu mộ
- 連なるtsuranarutrải dài, xếp hàng
- 連ねるtsuraneruxếp thành hàng
- 転回tenkaiquay vòng, chuyển đổi
- 発生hasseisự phát sinh
- 下火shitabisự tàn lụi
- 萎びるshinabiruhéo quắt
- しなやかshinayakamềm dẻo, uyển chuyển
- 染みるshimiruthấm
- 終始shuushitừ đầu đến cuối
- 出現shutsugenxuất hiện
- 不意fuibất ngờ
- 膨れるfukureruphồng lên
- 復活fukkatsuphục hồi, hồi sinh
- 復旧fukkyuukhôi phục, phục hồi
- 分離bunriphân ly
- 分裂bunretsuphân liệt
- 変革henkakubiến cách
- 変遷hensenbiến thiên
- 変動hendoubiến động
- 崩壊houkaisụp đổ
- 膨張bouchoubành trướng
- 冒頭boutoumở đầu
- 綻びるhokorobirurách đường chỉ
- 解けるhodokeruCởi ra
- ぼやけるboyakeruMờ đi
- 滅びるhorobirudiệt vong
- 滅ぼすhorobosulàm cho diệt vong
- 紛れるmagirerubị lẫn vào, lơ đễnh
- 交えるmajierupha trộn, kết hợp
- 末期makkimạt kỳ, thời kỳ cuối
- 丸めるmarumerucuộn tròn, vo tròn
- 乱すmidasulàm xáo trộn, đảo lộn
- 乱れるmidarerubị xáo trộn, rối loạn
- もたらすmotarasuMang lại, đem đến
- やりとおすyaritoosulàm đến cùng
- やりとげるyaritogeruhoàn thành
- 和らげるyawaragerulàm dịu
- 歪むyugamubị méo mó
- 揺さぶるyusaburulắc mạnh
- 揺らぐyuragudao động
- 緩むyurumutrở nên lỏng lẻo
- 緩めるyurumerulàm lỏng, nới lỏng
- 果てるhaterutận cùng, cạn kiệt
- 阻むhabamucản trở, ngăn chặn
- 早めるhayamerulàm sớm hơn, đẩy nhanh
- 破裂haretsunổ tung, vỡ tung
- 引き上げるhikiageruNâng lên, tăng lên
- 引き起こすhikiokosuGây ra, dẫn đến
- 歪むhizumuméo mó
159/159 từ
