Kaku Coach
Danh từN1

下した火び

したびshitabi

sự tàn lụi

EN: dying down (of a fire); waning

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 化学業ぎょう界かいはすべてが下した火びになるまで再さい投とう資しを控えひかえています。

    Ngành công nghiệp hóa chất đều hoãn tái đầu tư cho đến khi mọi thứ lắng xuống.

Thử ngay

下火 nghĩa là gì?