Kaku Coach
Động từN1

復ふっ旧きゅう

ふっきゅうfukkyuu

khôi phục, phục hồi

EN: restoration; restitution; rehabilitation

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 現げん在ざい、通つう常じょうのサービスの早急な復ふっ旧きゅうに努めています。

    Hiện tại chúng tôi đang nỗ lực sớm khôi phục dịch vụ bình thường.

Thử ngay

復旧 nghĩa là gì?