Kaku Coach
Động từN1

練ねる

ねるneru

nhào lặn

EN: to knead; to thicken into a paste (stirring over a flame)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 君きみは胆たん力りょくを練ねる必ひつ要ようがある。

    Cậu cần phải rèn luyện lòng dũng cảm của mình.

Thử ngay

練る nghĩa là gì?