Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

滑なめらか

なめらかnameraka

trơn tru

EN: smooth (of a surface); glassy; velvety

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 車は滑らかに止まとまった。

    Xe dừng lại một cách êm ái.

  • 彼女かのじょの肌は滑らかです。

    Làn da của cô ấy rất mịn màng.

Thử ngay

滑らか nghĩa là gì?