Kaku Coach
Động từN1

交こう互ご

こうごkougo

giao hỗ

EN: alternate; alternating

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 昼ひると夜が交こう互ごにくる。

    Ngày và đêm thay phiên nhau.

  • 好こう況きょうと不ふ況きょうは交こう互ごに来くる。

    Thời kỳ thịnh vượng và suy thoái đến luân phiên.

Thử ngay

交互 nghĩa là gì?