Kaku Coach
Danh từN1

歩あゆみ

あゆみayumi

Bước tiến, bước đi

EN: walking

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 何なんて歩あゆみののろいやつだろう。

    Đúng là một kẻ bước đi chậm chạp.

  • 入にゅう試し制せい度どの改かい革かく、カリキュラムの改かい革かくは着々ちゃくちゃくと進すすんでいるが、歩あゆみは遅い。

    Cải cách chế độ tuyển sinh và chương trình học đang tiến triển đều đặn nhưng bước tiến còn chậm.

Thử ngay

歩み nghĩa là gì?