Kaku Coach
Động từN1

変へん革かく

へんかくhenkaku

biến cách

EN: change; transformation; reform

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 社しゃ会かいの変へん革かくが急きゅう務むである。

    Cải cách xã hội là việc cấp bách.

  • 電でん話わ機きの発はつ明めいは我われ々の生せい活かつに変へん革かくをもたらした。

    Sự phát minh ra máy điện thoại đã mang lại sự biến đổi cho cuộc sống của chúng ta.

Thử ngay

変革 nghĩa là gì?