Kaku Coach
Động từN1

染そまる

そまるsomaru

Bị nhuộm

EN: to be dyed

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 世せ間けんの悪あく風ふうに染そまる。

    Bị nhiễm thói hư tật xấu của xã hội.

  • 悪あく習しゅうに染そまるのは簡かん単たんだ。

    Thật dễ dàng để bị nhiễm thói hư tật xấu.

Thử ngay

染まる nghĩa là gì?