Kaku Coach
Động từN1

破は裂れつ

はれつharetsu

nổ tung, vỡ tung

EN: bursting; rupture; explosion

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水すい道どう管かんが破は裂れつした。

    Đường ống nước đã bị vỡ.

  • 水すい道どう管かんが凍こおって破は裂れつしたんです。

    Đường ống nước bị đóng băng nên đã vỡ.

Thử ngay

破裂 nghĩa là gì?