Kaku Coach
Động từN1

差さし掛かかる

さしかかるsashikakaru

đến gần

EN: to come near (to); to approach

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 私達が峠とうげにさしかかる頃ころに雨あめになった。

    Trời bắt đầu mưa lúc chúng tôi đến gần đèo.

Thử ngay

差し掛かる nghĩa là gì?