Kaku Coach
Động từN1

保たもつ

たもつtamotsu

duy trì

EN: to keep; to preserve; to hold

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 体たい面めんを保つために行った。

    Đã làm để giữ gìn thể diện.

  • 名めい声せいを保つことは難しい。

    Duy trì danh tiếng là điều khó khăn.

Thử ngay

保つ nghĩa là gì?