Động từN1
逃す
のがすnogasu
bỏ lỡ
EN: to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 好機を逃すな。
Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.
- チャンスを逃すな。
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
Thử ngay
逃す nghĩa là gì?
のがすnogasu
bỏ lỡ
EN: to miss (e.g. a chance); to lose; to let get away
Đừng bỏ lỡ cơ hội tốt.
Đừng bỏ lỡ cơ hội.
逃す nghĩa là gì?