Kaku Coach
Động từN1

後こう退たい

こうたいkoutai

lùi bước

EN: retreat; falling back; moving backwards

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • われわれは敵てきの攻こう勢せいに後こう退たいした。

    Chúng tôi đã phải lùi bước trước đợt tấn công của kẻ địch.

  • 彼かれは前ぜん進しんも後こう退たいもすまいと決めきめた。

    Anh ấy quyết định không tiến cũng không lùi.

Thử ngay

後退 nghĩa là gì?