Kaku Coach
Động từN1

成せい熟じゅく

せいじゅくseijuku

trưởng thành

EN: maturity; ripeness

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 人ひとの体からだは三十前に成せい熟じゅくする。

    Cơ thể con người trưởng thành trước tuổi ba mươi.

  • サルは2、3歳さいで成せい熟じゅくする。

    Khỉ trưởng thành ở độ tuổi hai, ba.

Thử ngay

成熟 nghĩa là gì?