Kaku Coach
Động từN1

阻そ止し

そしsoshi

Sự ngăn chặn

EN: obstruction; prevention; hindrance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 自し然ぜん環かん境きょうの悪あっ化かを阻そ止ししましょう。

    Hãy cùng nhau ngăn chặn tình trạng môi trường tự nhiên xấu đi.

  • 警けい察さつは街がい頭とうデモを阻そ止ししようとした。

    Cảnh sát đã định ngăn chặn cuộc biểu tình trên đường phố.

Thử ngay

阻止 nghĩa là gì?