Động từN1
綻びる
ほころびるhokorobiru
rách đường chỉ
EN: to come apart at the seams; to be ripped; to be torn
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
綻びる nghĩa là gì?
ほころびるhokorobiru
rách đường chỉ
EN: to come apart at the seams; to be ripped; to be torn
綻びる nghĩa là gì?