Kaku Coach
Động từN1

進しん展てん

しんてんshinten

tiến triển

EN: progress; development

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • ネット経けい済ざいは急きゅう進しん展てんしている。

    Kinh tế mạng đang tiến triển nhanh chóng.

  • 交こう渉しょうはほとんど進しん展てんしなかった。

    Cuộc đàm phán hầu như không tiến triển.

Thử ngay

進展 nghĩa là gì?