Kaku Coach
Động từN1

滅ほろびる

ほろびるhorobiru

diệt vong

EN: to go to ruin; to go under; to fall

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 剣を取とる者ものは皆剣で滅ほろびる。

    Kẻ cầm gươm sẽ chết vì gươm.

Thử ngay

滅びる nghĩa là gì?