Kaku Coach
Động từN1

逆ぎゃく転てん

ぎゃくてんgyakuten

xoay chuyển tình thế

EN: reversal (of a situation); turnaround; turnabout

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 形けい勢せいは逆ぎゃく転てんした。

    Tình thế đã đảo ngược.

  • 松井、起き死し回かい生せいの逆ぎゃく転てん満まん塁るいサヨナラホームラン!

    Matsu, cú lội ngược dòng ghi bàn chấn động để đời!

Thử ngay

逆転 nghĩa là gì?