Kaku Coach
Động từN1

崩ほう壊かい

ほうかいhoukai

sụp đổ

EN: collapse; crumbling; breaking down

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 床ゆかが崩ほう壊かいした。

    Sàn nhà đã sụp đổ.

  • その塔とうは崩ほう壊かいした。

    Ngọn tháp đó đã sụp đổ.

Thử ngay

崩壊 nghĩa là gì?