Động từN1
転落
てんらくtenraku
trầm luân
EN: fall; tumble; spill
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 地獄への転落は容易である。
Rơi xuống địa ngục rất dễ dàng.
- 彼はまっさかさまに川に転落した。
Anh ấy cắm đầu rơi xuống sông.
Thử ngay
転落 nghĩa là gì?
てんらくtenraku
trầm luân
EN: fall; tumble; spill
Rơi xuống địa ngục rất dễ dàng.
Anh ấy cắm đầu rơi xuống sông.
転落 nghĩa là gì?