Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

粉こな々

こなごなkonagona

nát vụn

EN: in very small pieces

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 瓶びんは粉こな々に割れわれた。

    Cái chai vỡ nát vụn.

  • 花か瓶びんは粉々こなごなに砕くだけた。

    Bình hoa vỡ tan tành.

Thử ngay

粉々 nghĩa là gì?