Kaku Coach
Động từN1

経けい過か

けいかkeika

trôi qua, tiến triển

EN: passage (of time); elapsing; lapse

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • それ以い来らい3年ねんが経けい過かした。

    Ba năm đã trôi qua kể từ đó.

  • 1時じ間かん経けい過かすれば戻ってきます。

    Trôi qua một tiếng thì tôi sẽ quay lại.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

経過 nghĩa là gì?