Kaku Coach
Động từN1

辿たどり着つく

たどりつくtadoritsuku

Lần tới nơi

EN: to (finally) arrive at; to reach (at last); to (manage to) get to

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ

  • 険けわしいその道みちを行く以い外がいに、国境へ辿たどり着つく方ほう法ほうはない。

    Ngoài việc đi con đường hiểm trở đó ra, không còn cách nào khác để đến được biên giới.

Thử ngay

辿り着く nghĩa là gì?