Kaku Coach
Động từN1

上じょう昇しょう

じょうしょうjoushou

sự gia tăng, tăng lên

EN: rising; ascending; climbing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 平均気き温おんが上じょう昇しょうした。

    Nhiệt độ trung bình đã tăng lên.

  • 物ぶっ価かは上じょう昇しょうし続けつづけた。

    Vật giá tiếp tục tăng lên.

Thử ngay

上昇 nghĩa là gì?