Động từN1
移住
いじゅうijuu
sự di cư
EN: migration; move; emigration
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 彼らはアメリカに移住するつもりです。
Họ dự định di cư sang Mỹ.
- 彼女の一家はブラジルへ移住して行った。
Gia đình cô ấy đã di cư sang Brazil.
Thử ngay
移住 nghĩa là gì?
いじゅうijuu
sự di cư
EN: migration; move; emigration
Họ dự định di cư sang Mỹ.
Gia đình cô ấy đã di cư sang Brazil.
移住 nghĩa là gì?