Kaku Coach
Động từN1

膨ぼう張ちょう

ぼうちょうbouchou

bành trướng

EN: expansion; swelling; increase

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 水みずは熱ねつで膨ぼう張ちょうする。

    Nước nở ra khi gặp nhiệt.

  • 熱ねつはたいていの物ものを膨ぼう張ちょうさせる。

    Nhiệt làm hầu hết mọi vật nở ra.

Thử ngay

膨張 nghĩa là gì?