Kaku Coach
Danh từN1

動うごき

うごきugoki

sự vận động, chuyển động

EN: movement; move; motion

Tình huống · Gọi điện báo đến muộn

Mai gọi điện cho đồng nghiệp báo sẽ đến muộn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • リスは動うごきがすばやい。

    Con sóc có chuyển động rất nhanh nhẹn.

  • 彼かれは動うごきがびんしょうだ。

    Anh ấy có cử động rất lanh lẹ.

Thử ngay

動き nghĩa là gì?