Danh từN1
動き
うごきugoki
sự vận động, chuyển động
EN: movement; move; motion
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- リスは動きがすばやい。
Con sóc có chuyển động rất nhanh nhẹn.
- 彼は動きがびんしょうだ。
Anh ấy có cử động rất lanh lẹ.
Thử ngay
動き nghĩa là gì?
うごきugoki
sự vận động, chuyển động
EN: movement; move; motion
Con sóc có chuyển động rất nhanh nhẹn.
Anh ấy có cử động rất lanh lẹ.
動き nghĩa là gì?