Kaku Coach
Động từN1

破は壊かい

はかいhakai

sự phá hoại

EN: destruction; disruption

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 文ぶん化かは言語を破は壊かいする。

    Văn hóa phá hủy ngôn ngữ.

  • 視し界かいの存そん在ざいを全すべて破は壊かいしろ。

    Hãy phá hủy tất cả sự tồn tại trong tầm nhìn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

破壊 nghĩa là gì?