Kaku Coach
Động từN1

来きたる

きたるkitaru

sắp tới, tới đây

EN: next (e.g. "next April"); forthcoming; coming

Tình huống · Bão sắp đến

Hai đồng nghiệp nói chuyện về cơn bão sắp đến.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 先せん生せいが来くる。

    Thầy giáo đến.

  • 二に度どと来くるな。

    Đừng bao giờ đến nữa.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

来る nghĩa là gì?