Kaku Coach
Danh từN1

後あと回まわし

あとまわしatomawashi

sự hoãn lại, để lại sau

EN: putting off; postponing

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 食しょく事じは後あと回まわしにしよう。

    Hãy hoãn việc ăn uống lại đi.

  • その結けつ論ろんは後あと回まわしにした。

    Kết luận đó đã được hoãn lại.

Thử ngay

後回し nghĩa là gì?