Kaku Coach
Động từN1

発はっ生せい

はっせいhassei

sự phát sinh

EN: occurrence; incidence; outbreak

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 疫病が発はっ生せいした。

    Dịch bệnh đã phát sinh.

  • 伝でん染せん病びょうが発はっ生せいした。

    Bệnh truyền nhiễm đã phát sinh.

Thử ngay

発生 nghĩa là gì?