Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

迅じん速そく

じんそくjinsoku

nhanh chóng

EN: (very) quick; rapid; swift

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれはその事じ態たいに迅速じんそくに対たい応おうした。

    Anh ấy đã ứng phó nhanh chóng với tình hình đó.

  • あなたの迅速じんそくな返へん事じが是ぜ非ひとも必ひつ要ようです。

    Phản hồi nhanh chóng của bạn là điều vô cùng cần thiết.

Thử ngay

迅速 nghĩa là gì?