Kaku Coach
Động từN1

分ぶん裂れつ

ぶんれつbunretsu

phân liệt

EN: split; division; break up

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 党とう派はは二ふたつに分ぶん裂れつした。

    Đảng phái đã chia rẽ thành hai phe.

  • 内ない部ぶ分ぶん裂れつした家いえは倒たおれる。

    Một gia đình tự chia rẽ sẽ sụp đổ.

Thử ngay

分裂 nghĩa là gì?