Kaku Coach
Động từN1

漂ただよう

ただようtadayou

Phảng phất

EN: to drift; to float

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 地ち球きゅうは宇う宙ちゅう空くう間かんに漂ただよう球きゅう体たいにすぎない。

    Trái đất chỉ là một khối cầu trôi nổi trong không gian vũ trụ.

  • 喜よろこびの波は解き放ときはなたれた私わたしの心こころを漂ただよう。

    Sóng niềm vui lướt qua tâm hồn đã được giải phóng của tôi.

Thử ngay

漂う nghĩa là gì?