Động từN1
固める
かためるkatameru
củng cố
EN: to harden; to freeze; to strengthen
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 基礎を固めることは大切です。
Việc củng cố nền móng là rất quan trọng.
- 砂利をセメントで固める必要がある。
Cần phải cố định sỏi bằng xi măng.
Thử ngay
固める nghĩa là gì?
