Kaku Coach
Động từN1

短たん縮しゅく

たんしゅくtanshuku

đoản súc

EN: shortening; contraction; reduction

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 日にち曜よう日びは日にち曜ようと短たん縮しゅくする。

    Chủ nhật được viết tắt là Chủ nhật.

  • 彼かれらは労ろう働どう時じ間かんの短たん縮しゅくを要よう求きゅうしている。

    Họ đang yêu cầu rút ngắn thời gian làm việc.

Thử ngay

短縮 nghĩa là gì?