Kaku Coach
Động từN1

形けい成せい

けいせいkeisei

hình thành

EN: formation; molding; making (up)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 男おとこは社しゃ会かいを形けい成せいする。

    Con người hình thành nên xã hội.

  • 教きょう育いくは人じん格かくの形けい成せいを助たすける。

    Giáo dục giúp hình thành nhân cách.

Thử ngay

形成 nghĩa là gì?