Kaku Coach
Động từN1

蓄ちく積せき

ちくせきchikuseki

súc tích

EN: accumulation; accumulate; store

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 彼かれは富とみを蓄ちく積せきしようとした。

    Anh ấy đã cố gắng tích lũy tài sản.

  • 彼かれには国こく際さい政せい治じに関かんする情じょう報ほうの蓄ちく積せきがある。

    Anh ấy có sự tích lũy thông tin về chính trị quốc tế.

Thử ngay

蓄積 nghĩa là gì?