Kaku Coach
Tính từ đuôi なN1

先せん

せんsen

trước

EN: former; previous; old

Tình huống · Học chữ số

Học viên hỏi thầy giáo cách đọc chữ số.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • まだ先さきは長い。

    Đường phía trước hãy còn dài.

  • 後こう悔かい先さきに立たたず。

    Hối hận thì đã muộn.

Mẫu câu có từ này

Thử ngay

先 nghĩa là gì?