Kaku Coach
Động từN1

脱だっ出しゅつ

だっしゅつdasshutsu

Sự thoát thân

EN: escape; getting away (from); getting out (of)

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 総そう員いん、脱だっ出しゅつせよ!

    Toàn thể nhân viên, hãy thoát thân ngay!

  • 何なんとかそこから脱だっ出しゅつした。

    Bằng cách nào đó tôi đã thoát khỏi nơi đó.

Thử ngay

脱出 nghĩa là gì?