Động từN1
折り返す
おりかえすorikaesu
gấp lại, quay lại
EN: to turn up (hem, sleeves, etc.); to fold back (e.g. page)
Học từ này
Flashcard chủ đềThử ngay
折り返す nghĩa là gì?
おりかえすorikaesu
gấp lại, quay lại
EN: to turn up (hem, sleeves, etc.); to fold back (e.g. page)
折り返す nghĩa là gì?