Kaku Coach
Động từN1

止とどめる

とどめるtodomeru

dừng lại

EN: to stop; to halt; to hold back

Tình huống · Thông báo tàu trễ ở nhà ga

Thông báo ở nhà ga khi tàu bị trễ vì mưa lớn.

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 私わたしは酒さけを止やめるつもりだ。

    Tôi có ý định bỏ rượu.

  • タバコと酒さけを止やめるべきだ。

    Nên bỏ thuốc lá và rượu.

Thử ngay

止める nghĩa là gì?