Kaku Coach
Động từN1

抜ぬけ出だす

ぬけだすnukedasu

thoát ra

EN: to slip out; to sneak away; to break free

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • この迷めい路ろは抜ぬけ出だすのがとても難しい。

    Mê cung này rất khó thoát ra.

  • 経けい済ざいが今いま不ふ振しんを抜ぬけ出だすには時じ間かんがかかるだろう。

    Nền kinh tế bây giờ sẽ mất thời gian để thoát khỏi sự trì trệ.

Thử ngay

抜け出す nghĩa là gì?