Kaku Coach
Động từN1

治おさまる

おさまるosamaru

lắng xuống

EN: to die down (storm, anger, conflict, etc.); to calm down; to cool off

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 結けっ局きょくうまくおさまるだろう。

    Cuối cùng mọi chuyện rồi sẽ ổn thỏa thôi.

  • この薬くすりで頭ず痛つうはおさまるでしょう。

    Thuốc này chắc sẽ làm cơn đau đầu lắng xuống.

Thử ngay

治まる nghĩa là gì?