Truyền thông & văn hoá
113 từ · N1
Đang tải tiến độ
- 皇居koukyohoàng cư
- 購読koudokuđặt mua
- 好評kouhyouĐược ưa chuộng
- 古代kodaicổ đại
- こたつkotatsubàn sưởi
- 碁盤gobanbàn cờ vây
- コマーシャルkomaasharuquảng cáo thương mại
- 杯sakazukichén
- 侍samuraivõ sĩ
- サンタクロースsantakuroosuông già Noel
- ジーパンjiipanquần jean
- 式場shikijouhội trường
- しきたりshikitarilệ thường
- ゲストgesutokhách mời
- 原作gensakunguyên tác
- 特集tokushuuđặc san
- 特派tokuhađặc phái
- 土俵dohyousới vật
- 鳥居toriicổng
- ナイターnaitaatrận đấu ban đêm
- 名高いnadakainổi tiếng
- 年賀nengachúc mừng năm mới
- 年号nengouniên hiệu
- バーbaaquán bar
- 映写eishaánh tả
- 映像eizouánh tượng
- 演出enshutsudiễn xuất
- 演じるenjirudiễn
- 演ずるenzurudiễn xuất
- 厳かogosokatrang nghiêm
- お宮omiyathần xã
- 怪獣kaijuuquái thú
- ガイドgaidohướng dẫn viên
- ガイドブックgaidobukkusách hướng dẫn
- カメラマンkameramanthợ chụp ảnh
- 慣習kanshuuQuán tập, tập quán
- 観衆kanshuuQuan chúng, khán giả
- 観覧kanranQuan lãm
- 慣例kanreiQuán lệ
- 還暦kanrekiHoàn giáp
- 着飾るkikazaruĂn diện
- 興じるkyoujirutiêu khiển
- きらびやかkirabiyakalộng lẫy
- 掲載keisaiđăng tải
- 展示tenjitrưng bày
- 伝説densetsutruyền thuyết
- 伝来denraitruyền lai
- アンコールankoorukhúc dạo đầu
- 遺跡isekidi tích
- 出品shuppinsự trưng bày
- 城下joukaThành hạ
- ショーshoobuổi biểu diễn
- 初版shohanbản đầu tiên
- 書評shohyoubình phẩm sách
- 神殿shindenthần điện
- 崇拝suuhaisùng bái
- スタジオsutajiophòng thu
- 青春seishunthanh xuân
- 聖書seishothánh kinh
- 盛装seisoutrang trọng
- 盛大seidailong trọng
- 絶版zeppantuyệt bản
- セレモニーseremoniilễ hội
- 宣教senkyoutruyền giáo
- 創刊soukansáng lập
- 題するdaisuruđề tựa
- 奉るtatematsuruDâng hiến
- タレントtarentonghệ sĩ
- 茶の湯chanoyutrà đạo
- チャンネルchannerukênh
- 中継chuukeiphát thanh
- 著書choshotrác tác
- 著名chomeitrứ danh
- 釣り鐘tsuriganechuông chùa
- 暴露bakurobộc lộ
- シックshikkusang trọng
- シナリオshinariokịch bản
- 洒落るshareruăn vận sành điệu
- ジャンルjanruthể loại
- 主演shuenđóng chính
- 祝賀shukugachúc mừng
- 取材shuzaithu thập thông tin
- 出演shutsuenxuất diễn, biểu diễn
- ファンfuanngười hâm mộ
- 風習fuushuuphong tục
- 風俗fuuzokuphong tục
- ブームbuumucơn sốt
- 物議butsugidư luận bàn tán
- 不評fuhyoutiếng tăm xấu, tai tiếng
- 付録furokuphụ lục, tài liệu đính kèm
- 文化財bunkazaivăn hóa tài
- ベストセラーbesutoseraasách bán chạy
- 報じるhoujirubáo chí
- 報ずるhouzurubáo đáp
- 報道houdoubáo chí
- ホールhooruphòng lớn
- マークmaakudấu hiệu
- 見せ物misemonotrò biểu diễn
- ミュージックmyuujikkuâm nhạc
- 民俗minzokudân tục
- ムードmuudokhông khí tâm trạng
- 結びmusubikết thúc
- メディアmedeiaphương tiện truyền thông
- 盛り上がるmoriagaruSôi nổi, dâng lên
- 洋風youfuukiểu Tây
- 余暇yokathời gian rảnh, lúc nhàn rỗi
- 余興yokyoutiết mục văn nghệ giải trí
- 華々しいhanabanashiihoành tráng, rực rỡ
- 華やかhanayakalộng lẫy, tươi tắn
- 反響hankyouvọng âm
- 雛祭hinamatsurilễ hội búp bê
- 日の丸hinomaruquốc kỳ Nhật Bản
- びらbiratờ rơi
113/113 từ
