Danh từN1
皇居
こうきょkoukyo
hoàng cư
EN: Imperial Palace (of Japan); imperial residence
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- 最高裁判所は皇居の近くにある。
Tòa án tối cao nằm gần Hoàng cung.
- 王室の家族は皇居に住んでいる。
Gia đình hoàng gia sống ở Hoàng cung.
Thử ngay
皇居 nghĩa là gì?
