Danh từN1
メディア
medeia
phương tiện truyền thông
EN: media
Học từ này
Flashcard chủ đềVí dụ· 2 câu
- このメディアには記録することができない。
Không thể ghi lại trên phương tiện này.
- メディアが憎悪の痕跡を安売りする。
Truyền thông lạm dụng những dấu vết của sự thù hận.
Thử ngay
メディア nghĩa là gì?
