Kaku Coach
Danh từN1

ショー

shoo

buổi biểu diễn

EN: show; performance

Học từ này

Flashcard chủ đề

Ví dụ· 2 câu

  • 明日はショーがあります。

    Ngày mai có buổi biểu diễn.

  • ショーはいつ始まはじまりますか。

    Buổi biểu diễn bắt đầu lúc mấy giờ?

Thử ngay

ショー nghĩa là gì?